ETF · Chỉ số
SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 186,21 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 13/1/2022 | 11.346,16 | 3,84 | 31,04 | ||
| Cổ phiếu | 11,34 tỷ | — | 0,60 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 28/9/2020 | 1,36 | 4,64 | 57,47 | ||
| Cổ phiếu | 599,48 tr.đ. | — | 0,00 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 26/7/2021 | 8,77 | 5,84 | 71,26 | ||
| Cổ phiếu | 599,48 tr.đ. | — | 0,00 | Công nghệ thông tin | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 26/7/2021 | 8,77 | 5,84 | 71,26 | ||
| Cổ phiếu | 12,66 tr.đ. | — | 0,82 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 26/5/2021 | 18,90 | 6,49 | 67,18 | ||
| Cổ phiếu | 10,45 tr.đ. | — | 0,82 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 21/7/2021 | 17,01 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm